north korea
Danh từ riêng: - Bắc Triều Tiên: Một quốc gia cộng sản nằm ở nửa phía bắc của Bán đảo Triều Tiên, được thành lập vào năm 1948. Quốc gia này có tên chính thức là Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên (DPRK).
- (Bắc Triều Tiên được biết đến với hệ thống chính trị biệt lập.)
- (Thủ đô của Bắc Triều Tiên là Bình Nhưỡng.)
"North Korea's nuclear program": Chương trình hạt nhân của Bắc Triều Tiên, một chủ đề thường được nhắc đến trong quan hệ quốc tế.
- The international community is concerned about North Korea's nuclear program. (Cộng đồng quốc tế lo ngại về chương trình hạt nhân của Bắc Triều Tiên.)
"North Korea's leadership": Sự lãnh đạo của Bắc Triều Tiên, thường gắn liền với gia đình Kim.
- The leadership of North Korea has remained in power for decades. (Sự lãnh đạo của Bắc Triều Tiên đã nắm quyền trong nhiều thập kỷ.)
North Korean (tính từ): thuộc về Bắc Triều Tiên.
- North Korean citizens have limited access to the internet. (Công dân Bắc Triều Tiên có quyền truy cập internet hạn chế.)
North Korean (danh từ): người Bắc Triều Tiên.
- Many North Koreans have defected to South Korea. (Nhiều người Bắc Triều Tiên đã đào tẩu sang Hàn Quốc.)
- DPRK (Democratic People's Republic of Korea): Tên chính thức của Bắc Triều Tiên.
- Bắc Hàn: Một cách gọi khác, thường dùng trong tiếng Việt để chỉ Bắc Triều Tiên.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "North Korea", nhưng có thể dùng:
Defect from North Korea: đào tẩu khỏi Bắc Triều Tiên.
- He defected from North Korea to seek freedom. (Anh ấy đã đào tẩu khỏi Bắc Triều Tiên để tìm tự do.)
Sanction against North Korea: áp đặt trừng phạt đối với Bắc Triều Tiên.
- The UN imposed sanctions against North Korea. (Liên Hợp Quốc đã áp đặt trừng phạt đối với Bắc Triều Tiên.)
- "The Hermit Kingdom": Vương quốc ẩn dật, một biệt danh thường dùng để chỉ Bắc Triều Tiên do chính sách cô lập của nước này.
- North Korea is often called the Hermit Kingdom because of its isolation. (Bắc Triều Tiên thường được gọi là Vương quốc ẩn dật vì sự cô lập của nó.)